Audison AF M1D Forza Series Bộ Khuếch Đại Subwoofer


Category: khác
Amplifier Subwoofer Audison AF M1D Forza Series
Các amplifier đồng hành AF D được thiết kế để thêm các kênh amplifier mạnh mẽ vào các amplifier AF bit. Bộ dây cắm plug-and-play được bao gồm để kết nối với amplifier AF bit một cách dễ dàng. Amplifier AF D cũng hoàn hảo cho các hệ thống được điều khiển và quản lý bởi một bộ xử lý bit độc lập, như bit One HD Virtuoso.
AF M1D tự hào có một kênh khuếch đại độ trung thực cao 600W @4Ω*, 1000W @2Ω*, và 1200W @1Ω* với âm thanh audiophile của công nghệ Audison D-Class thế hệ mới nhất. Tần số chuyển mạch cao hơn, bộ lọc dốc hơn và các linh kiện có dung sai cao hơn mang lại âm thanh vượt xa mong đợi của Class D – trong một thiết kế cực kỳ nhỏ gọn!
AF M1D là model duy nhất trong dòng AF D có thể sử dụng ở chế độ độc lập, nhờ vào một bộ điều khiển bằng tay: - Bộ lọc crossover low-pass bậc 4 có thể điều chỉnh (và tắt được) - Công tắc phân cực/pha 0-180° - Điều chỉnh Bass Boost 45 Hz Kết hợp các chức năng này với tính năng bật/tắt ART từ đầu vào high-level, tải loa USS và núm chỉnh mức VCR-S2 tùy chọn, amplifier này có thể được sử dụng để thêm loa siêu trầm ngay cả trong các hệ thống không có amplifier AF bit Audison! *Công suất liên tục (RMS) @14.4 VDC, 1% THD, tất cả các kênh được dẫn.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất âm thanh và công suất được cải thiện nhờ công nghệ ADT (Audison D-Class) thế hệ mới nhất
- Tỷ lệ công suất/thể tích vượt trội lên đến 0.68 W RMS/cm3, đạt hiệu suất 81%
- Khả năng tương thích Hi-Res, với dải tần mở rộng lên đến 40 kHz
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật Amplifier
Kênh: 1
Class: D-Class
Đầu vào cao cấp (High Level): Có
Đầu vào mức thấp (Low Level): Có
Đầu vào kỹ thuật số: Không
Điện áp nguồn / cầu chì: 11 ÷ 15 VDC
Điện áp nguồn hoạt động: 6.5 ÷ 17.5 VDC
Dòng điện không tải: 1.2 A
Dòng điện rò khi tắt: 0.006 mA
Tiêu thụ @ 14.4 VDC, 1Ω, Công suất âm nhạc tối đa: 65 A
Remote OUT: 6.5 ÷15 VDC (150 mA)
Remote IN: 4 ÷15 VDC (1 mA)
Bật/tắt ART từ loa OUTPUT BTL (Có thể chọn): 1.5 VDC
Tầng khuếch đại
Méo - THD @ 100 Hz, 4Ω, 70% Công suất định mức: 0.03%
Băng thông A: (-3 dB, 2 VRMS, 4 Ω): 10 Hz ÷ 500 Hz
Tỷ lệ S/N A: (A weighted @ 1 V): 105 dBA
Hệ số tắt dần A: (100 Hz, 4Ω, 2 VRMS): 125
Độ nhạy đầu vào Pre-In: 0.6 ÷ 6 VRMS
Độ nhạy đầu vào Speaker-In: 2.2 ÷ 22 VRMS
Tổng công suất RMS: 1000 W
Trở kháng tải tối thiểu: 1 Ω
Công suất đầu ra (RMS) @14.4 VDC, 1% THD:
1 kênh @ 4Ω: 600 W
1 kênh @ 2Ω: 1000 W
1 kênh @ 1Ω: 1200 W
Crossover điều chỉnh được: Có
Thông số CEA
Công suất đầu ra @ 4Ω, 1% THD+N, 14.4 V: 600 W
Tỷ lệ SN (ref. 1W output): 81 dBA
Đầu vào
Loại đầu vào: Pre-In / Speaker-In
Bộ lọc Pass A: Full / Low-Pass 50 ÷ 150 Hz @ 24 dB/Oct.
Pha đầu vào/đầu ra: (0 ÷ 180) độ
Bass Boost đầu vào/đầu ra: 45Hz (điều chỉnh được) - (0 ÷ 6) dB
Âm lượng Sub từ xa: ±12 dB
Khác
Trọng lượng: 1.95 kg
Kích thước

Kích thước A: 240 mm
Kích thước B: 47 mm
Kích thước C: 156 mm









